Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xác định vị trí" (1)
xác định vị trí
Tiếng Anh
Cụm từlocate, ascertain position
Họ cần xác định vị trí của máy bay.
They need to locate the aircraft.
Từ liên quan "xác định vị trí" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xác định vị trí" (1)
Họ cần xác định vị trí của máy bay.
They need to locate the aircraft.
